Công Cụ Độc Quyền VinFast Tân Á Châu
Dự Toán Chi Phí Lăn Bánh & Trả Góp Xe VinFast
Tính toán chi phí hoàn lăn bánh chính xác và bảng dự toán lịch trả góp ngân hàng hàng tháng cho tất cả các dòng xe ô tô điện VinFast chính hãng.
1
Chọn Dòng Xe & Phiên Bản VinFast
VinFast VF 5 Plus
468.000.000 VNĐ
2
Địa Phương Đăng Ký & Chủ Xe
3
Cấu Hình Vay Trả Góp Ngân Hàng
Trả trước lăn bánh
101.980.700 VNĐ
Vay ngân hàng
374.400.000 VNĐ
Trả góp tháng đầu tiên (Gốc + Lãi)
8.580.000 VNĐ/tháng
Chi Tiết Các Khoản Phí Lăn Bánh:
- Giá niêm yết xe: 468.000.000 VNĐ
- Lệ phí trước bạ (Ô tô điện 0%): 0 VNĐ (Miễn 100%)
- Phí cấp biển số: 1.000.000 VNĐ
- Phí đăng kiểm: 340.000 VNĐ
- Phí bảo trì đường bộ (1 năm): 1.560.000 VNĐ
- Bảo hiểm TNDS (1 năm): 480.700 VNĐ
- Phí dịch vụ đăng ký (Tạm tính): 1.000.000 VNĐ
Bảng Lịch Trả Góp Dự Kiến (Dư Nợ Giảm Dần)
Số tiền gốc trả đều hàng tháng kết hợp tiền lãi tính theo dư nợ giảm dần thực tế.
| Kỳ vay (Tháng) | Dư nợ đầu kỳ | Tiền gốc hàng tháng | Tiền lãi hàng tháng | Tổng trả hàng tháng |
|---|
ĐẠI LÝ VINFAST TÂN Á CHÂU
BẢNG DỰ TOÁN CHI PHÍ LĂN BÁNH & VAY TRẢ GÓP KHÁCH HÀNG
1. THÔNG TIN XE & CẤU HÌNH DỰ TOÁN
| Dòng xe chọn: | VinFast VF 5 Plus |
| Phiên bản xe: | VF 5 Plus (Thuê Pin) |
| Giá niêm yết: | 468.000.000 VNĐ |
| Khu vực đăng ký: | Vĩnh Phúc & Các Tỉnh |
| Chủ xe đứng tên: | Cá nhân |
| Tỷ lệ trả trước xe: | 20% (Tiền xe) |
| Thời hạn vay: | 5 năm (60 tháng) |
| Lãi suất ưu đãi: | 7.5%/năm |
VinFast VF 5 Plus
2. CHI TIẾT CÁC KHOẢN PHÍ LĂN BÁNH TẠM TÍNH
| Khoản Phí / Chi Phí | Số Tiền (VNĐ) |
|---|---|
| 1. Giá niêm yết xe | 468.000.000 VNĐ |
| 2. Lệ phí trước bạ (Ô tô điện 0%) | 0 VNĐ (Miễn 100%) |
| 3. Phí cấp biển số | 1.000.000 VNĐ |
| 4. Phí kiểm định xe | 340.000 VNĐ |
| 5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm) | 1.560.000 VNĐ |
| 6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm) | 480.700 VNĐ |
| 7. Phí dịch vụ đăng ký xe (tạm tính) | 1.000.000 VNĐ |
| TỔNG CHI PHÍ LĂN BÁNH TẠM TÍNH: | 472.380.700 VNĐ |
3. PHƯƠNG ÁN TÀI CHÍNH & VAY NGÂN HÀNG
Tổng trả trước nhận xe
101.980.700 VNĐ
(Trả trước xe + Phí lăn bánh)
Số tiền vay ngân hàng
374.400.000 VNĐ
(80% giá trị xe)
Trả góp tháng 1 (Gốc + Lãi)
8.580.000 VNĐ/tháng
(Dư nợ giảm dần)
4. LỊCH TRẢ GÓP DỰ KIẾN (DƯ NỢ GIẢM DẦN)
| Kỳ vay | Dư nợ đầu kỳ | Tiền gốc / tháng | Tiền lãi / tháng | Tổng trả hàng tháng |
|---|
KHÁCH HÀNG
(Ký & ghi rõ họ tên)
ĐẠI LÝ VINFAST TÂN Á CHÂU
(Tư vấn bán hàng Ký & xác nhận)
* Ghi chú: Giá xe và các khoản phí mang tính chất tạm tính tại thời điểm lập dự toán. Các chương trình khuyến mãi, quà tặng phụ kiện và ưu đãi lãi suất vay sẽ được áp dụng theo chính sách mới nhất của VinFast Tân Á Châu tại thời điểm ký hợp đồng mua xe.